此疆彼界 cǐ jiāng bǐ jiè · thử cương bỉ giới Hán Việt: thử cương bỉ giới · Pinyin: cǐ jiāng bǐ jiè Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 疆 (cương) + 彼 (bỉ) + 界 (giới)Pinyincǐ jiāng bǐ jièHán Việtthử cương bỉ giớiCấu tạo此 + 疆 + 彼 + 界 · thử + cương + bỉ + giới nghĩa thành phần: thử + cương + bỉ + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 此:这个;疆:疆界,边界。这个和那个之间的界限。