此發彼應

cǐ fā bǐ yīng thử phát bỉ ứng

Hán Việt: thử phát bỉ ứng · Pinyin: cǐ fā bǐ yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (phát) + (bỉ) + (ứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 此處發起,另一處響應。形容彼此互相呼應。