此致敬意 cǐ zhì jìng yì · thử trí kính ý Hán Việt: thử trí kính ý · Pinyin: cǐ zhì jìng yì Tổng quan Cấu tạo: 此 (thử) + 致 (trí) + 敬 (kính) + 意 (ý)Pinyincǐ zhì jìng yìHán Việtthử trí kính ýCấu tạo此 + 致 + 敬 + 意 · thử + trí + kính + ý nghĩa thành phần: thử + trí + kính + ý Nghĩa EngCihui best regards