此起彼落

cǐ qǐ bǐ luò thử khởi bỉ lạc

Hán Việt: thử khởi bỉ lạc · Pinyin: cǐ qǐ bǐ luò

Tổng quan

trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục (thành ngữ) | lặp đi lặp lại không ngừng

Cấu tạo: (thử) + (khởi) + (bỉ) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trỗi dậy rồi lắng xuống liên tục (thành ngữ) | lặp đi lặp lại không ngừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 這裡起來,那裡落下。形容連續不斷。如:「過年時鞭炮聲此起彼落,不絕於耳。」也作「此起彼伏」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这里起来,那里下去。形容接连不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"此起彼伏"。

Eng

  • CC-CEDICT to rise and fall in succession (idiom)|repeating continuously
  • Cihui 此起彼落 ǐqǐbǐluò f.e. as one falls, another rises (of sound/etc.) | Huānhū ¹shēng ∼. The sound of cheering rose and fell.