步伐合拍 bộ phạt hợp phách Hán Việt: bộ phạt hợp phách Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 伐 (phạt) + 合 (hợp) + 拍 (phách)Hán Việtbộ phạt hợp pháchCấu tạo步 + 伐 + 合 + 拍 · bộ + phạt + hợp + phách nghĩa thành phần: bộ + phạt + hợp + phách Nghĩa EngCihui 步伐合拍 ùfáhépāi f.e. walk in step