步兵大队

bộ binh đại đội

Hán Việt: bộ binh đại đội

Tổng quan

(sử học) đội quân, bọn người tụ tập

Cấu tạo: 步 (bộ) + 兵 (binh) + 大 (đại) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đội bộ binh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cohort

Từ liên quan

Gần nghĩa

大队人马 · 步兵部队 · 步兵团 · 步兵学校 · 步兵战车 · 步兵儿 · 步兵师