步兵部隊

bù bīng bù duì bộ binh bộ đội

Hán Việt: bộ binh bộ đội · Pinyin: bù bīng bù duì

Tổng quan

thuật bắn súng hoả mai; thuật bắn súng trường, loạt đạn súng hoả mai; loạt đạn súng trường

Cấu tạo: (bộ) + (binh) + (bộ) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật bắn súng hoả mai; thuật bắn súng trường, loạt đạn súng hoả mai; loạt đạn súng trường