步履如飛

bù lǚ rú fēi bộ lí như phi

Hán Việt: bộ lí như phi · Pinyin: bù lǚ rú fēi

Tổng quan

đi như bay

Cấu tạo: (bộ) + (lí) + (như) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi như bay

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容脚步轻盈,走路快速如飞。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

步履维艰