步態優雅 bộ thái ưu nhã Hán Việt: bộ thái ưu nhã Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 態 (thái) + 優 (ưu) + 雅 (nhã)Hán Việtbộ thái ưu nhãCấu tạo步 + 態 + 優 + 雅 · bộ + thái + ưu + nhã nghĩa thành phần: bộ + thái + ưu + nhã Nghĩa EngCihui 步態優雅 ùtài yōuyǎ v.p. walk gracefully