步月登雲 bù yuè dēng yún · bộ nguyệt đăng vân Hán Việt: bộ nguyệt đăng vân · Pinyin: bù yuè dēng yún Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 月 (nguyệt) + 登 (đăng) + 雲 (vân)Pinyinbù yuè dēng yúnHán Việtbộ nguyệt đăng vânCấu tạo步 + 月 + 登 + 雲 · bộ + nguyệt + đăng + vân nghĩa thành phần: bộ + nguyệt + đăng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 步上月亮,攀登云霄。形容志向远大。