步步生蓮花 bù bù shēng lián huā · bộ bộ sanh liên hoa Hán Việt: bộ bộ sanh liên hoa · Pinyin: bù bù shēng lián huā Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 步 (bộ) + 生 (sanh) + 蓮 (liên) + 花 (hoa)Pinyinbù bù shēng lián huāHán Việtbộ bộ sanh liên hoaCấu tạo步 + 步 + 生 + 蓮 + 花 · bộ + bộ + sanh + liên + hoa nghĩa thành phần: bộ + bộ + sanh + liên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容女子步态轻盈姿。