步線行針

bù xiàn xíng zhēn bộ tuyến hành châm

Hán Việt: bộ tuyến hành châm · Pinyin: bù xiàn xíng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (tuyến) + (hành) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻周密布置。