步線行針 bù xiàn xíng zhēn · bộ tuyến hành châm Hán Việt: bộ tuyến hành châm · Pinyin: bù xiàn xíng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 線 (tuyến) + 行 (hành) + 針 (châm)Pinyinbù xiàn xíng zhēnHán Việtbộ tuyến hành châmCấu tạo步 + 線 + 行 + 針 · bộ + tuyến + hành + châm nghĩa thành phần: bộ + tuyến + hành + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻周密布置。