步行不能 bộ hành bất năng Hán Việt: bộ hành bất năng Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtbộ hành bất năngTừ loạidanhCấu tạo步 + 行 + 不 + 能 · bộ + hành + bất + năng nghĩa thành phần: bộ + hành + bất + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng không đi đượcMainlandKaggle Zh-Vi abasiaEngCihui abasiaTần suất từ abasia Từ liên quan Gần nghĩa不能自已 · 不能自拔 · 不能交换 · 不能亲近 · 不能保持 · 不能修补 · 不能克服 · 不能兑换