步行天橋 bù xíng tiān qiáo · bộ hành thiên kiều Hán Việt: bộ hành thiên kiều · Pinyin: bù xíng tiān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 天 (thiên) + 橋 (kiều)Pinyinbù xíng tiān qiáoHán Việtbộ hành thiên kiềuCấu tạo步 + 行 + 天 + 橋 · bộ + hành + thiên + kiều nghĩa thành phần: bộ + hành + thiên + kiều