步行天桥 bù xíng tiān qiáo·bộ hành thiên kiều Hán Việt: bộ hành thiên kiều · Pinyin: bù xíng tiān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 天 (thiên) + 橋 (kiều)Pinyinbù xíng tiān qiáoHán Việtbộ hành thiên kiềuCấu tạo步 + 行 + 天 + 橋 · bộ + hành + thiên + kiều nghĩa thành phần: bộ + hành + thiên + kiều Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cầu vượt đi bộĐứcHandedict Fußgängerüberweg, Fußgängerbrücke Từ liên quan Gần nghĩa天桥区 · 天桥立 · 步行区 · 步行术 · 步行机 · 步行機 · 步行的 · 步行者