步行學士

bộ hành học sĩ

Hán Việt: bộ hành học sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 学 (học) + 士 (sĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

学士学位 · 学士资格 · 步行区 · 步行术 · 步行机 · 步行機 · 步行的 · 步行者