步行恐怖 bộ hành khủng phố Hán Việt: bộ hành khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việtbộ hành khủng phốCấu tạo步 + 行 + 恐 + 怖 · bộ + hành + khủng + phố nghĩa thành phần: bộ + hành + khủng + phố Nghĩa EngCihui basiphobia