步行框架 bùxíng kuàngjià·bộ hành khuông giá Hán Việt: bộ hành khuông giá · Pinyin: bùxíng kuàngjià Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 框 (khuông) + 架 (giá)Pinyinbùxíng kuàngjiàHán Việtbộ hành khuông giáCấu tạo步 + 行 + 框 + 架 · bộ + hành + khuông + giá nghĩa thành phần: bộ + hành + khuông + giá Nghĩa EngCihui walking frame Từ liên quan Gần nghĩa步行区 · 步行术 · 步行机 · 步行機 · 步行的 · 步行者 · 步行虫 · 步行街