步行競賽 bộ hành cạnh tái Hán Việt: bộ hành cạnh tái Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việtbộ hành cạnh táiCấu tạo步 + 行 + 競 + 賽 · bộ + hành + cạnh + tái nghĩa thành phần: bộ + hành + cạnh + tái Nghĩa EngCihui footrace