步行竞赛 bộ hành cạnh tái Hán Việt: bộ hành cạnh tái Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)Hán Việtbộ hành cạnh táiTừ loạidanhCấu tạo步 + 行 + 競 + 賽 · bộ + hành + cạnh + tái nghĩa thành phần: bộ + hành + cạnh + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuộc đua đi bộMainlandKaggle Zh-Vi footraceEngCihui footrace Từ liên quan Gần nghĩa步行区 · 步行术 · 步行机 · 步行機 · 步行的 · 步行者 · 步行虫 · 步行街