步行蟲科 bộ hành trùng khoa Hán Việt: bộ hành trùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 行 (hành) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)Hán Việtbộ hành trùng khoaCấu tạo步 + 行 + 蟲 + 科 · bộ + hành + trùng + khoa nghĩa thành phần: bộ + hành + trùng + khoa Nghĩa EngCihui Carabidae