步調統一 bù diào tǒng yī · bộ điều thống nhất Hán Việt: bộ điều thống nhất · Pinyin: bù diào tǒng yī Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 調 (điều) + 統 (thống) + 一 (nhất)Pinyinbù diào tǒng yīHán Việtbộ điều thống nhấtCấu tạo步 + 調 + 統 + 一 · bộ + điều + thống + nhất nghĩa thành phần: bộ + điều + thống + nhất