步進馬達
bộ tiến mã đạt
Hán Việt: bộ tiến mã đạt · Pinyin: bù jìn mǎ dá
Tổng quan
động cơ bước
Nghĩa
Việt
- Cihui động cơ bước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用脈波控制的精密馬達。主要的特色是能作短暫角位移。當脈波輸入時,線圈固定器接收到信號而產生磁力,促使轉軸依指令轉一定的角度。磁碟機、石英鐘等利用此馬達達到其設定功能。
Eng
- CC-CEDICT stepper motor
- Cihui stepper motor