步進距離 bù jìn jù lí · bộ tiến cự li Hán Việt: bộ tiến cự li · Pinyin: bù jìn jù lí Tổng quan Cấu tạo: 步 (bộ) + 進 (tiến) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinbù jìn jù líHán Việtbộ tiến cự liCấu tạo步 + 進 + 距 + 離 · bộ + tiến + cự + li nghĩa thành phần: bộ + tiến + cự + li