步障自蔽

bù zhàng zì bì bộ chướng tự tế

Hán Việt: bộ chướng tự tế · Pinyin: bù zhàng zì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (chướng) + (tự) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 步障:用以遮蔽风尘或视线的一种屏幕。原指才女谢道韫设置屏幕与人辩辞。后多指自己给自己设置障碍。