武器持有权

wǔ qì chí yǒu quánvõ khí trì hữu quyền

Hán Việt: võ khí trì hữu quyền · Pinyin: wǔ qì chí yǒu quán

Tổng quan

Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền sở hữu vũ khí

Đức

  • Handedict Waffenrecht

Từ liên quan

Gần nghĩa

武器制造人 · 武器制造学 · 有权有势 · 有权力的 · 有权势的 · 有权势者 · 有权威地 · 有权威的