武器持有權 wǔ qì chí yǒu quán · võ khí trì hữu quyền Hán Việt: võ khí trì hữu quyền · Pinyin: wǔ qì chí yǒu quán Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 器 (khí) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 權 (quyền)Pinyinwǔ qì chí yǒu quánHán Việtvõ khí trì hữu quyềnCấu tạo武 + 器 + 持 + 有 + 權 · võ + khí + trì + hữu + quyền nghĩa thành phần: võ + khí + trì + hữu + quyền