武器製造人

võ khí chế tạo nhân

Hán Việt: võ khí chế tạo nhân

Tổng quan

nhà sản xuất vũ khí, sĩ quan phụ trách vũ khí (của một tàu chiến, một đạo quân...)

Cấu tạo: (võ) + (khí) + (chế) + (tạo) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà sản xuất vũ khí, sĩ quan phụ trách vũ khí (của một tàu chiến, một đạo quân...)