武士的扈從

võ sĩ đích hỗ tòng

Hán Việt: võ sĩ đích hỗ tòng

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (sĩ) + (đích) + (hỗ) + (tòng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui armorbearer