武臣不惜死 wǔ chén bù xī sǐ · võ thần bất tích tử Hán Việt: võ thần bất tích tử · Pinyin: wǔ chén bù xī sǐ Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 臣 (thần) + 不 (bất) + 惜 (tích) + 死 (tử)Pinyinwǔ chén bù xī sǐHán Việtvõ thần bất tích tửCấu tạo武 + 臣 + 不 + 惜 + 死 · võ + thần + bất + tích + tử nghĩa thành phần: võ + thần + bất + tích + tử