武裝到牙齒

võ trang đáo nha xỉ

Hán Việt: võ trang đáo nha xỉ

Tổng quan

trang bị đến tận răng

Cấu tạo: (võ) + (trang) + (đáo) + (nha) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trang bị đến tận răng