武装到牙齿

võ trang đáo nha xỉ

Hán Việt: võ trang đáo nha xỉ

Tổng quan

trang bị đến tận răng

Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 到 (đáo) + 牙 (nha) + 齒 (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang bị tận răng
  • VietPhrases trang bị đến tận răng
  • Tần suất từ trang bị đến tận răng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi armed the teeth

Eng

  • Tần suất từ armed the teeth

Từ liên quan

Gần nghĩa

牙齿之间的 · 牙齿周围的 · 牙齿矫正器 · 牙齿矫正术 · 武装了的 · 武装冲突 · 武装分子 · 武装力量