武裝起來的 võ trang khởi lai đích Hán Việt: võ trang khởi lai đích Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 起 (khởi) + 來 (lai) + 的 (đích)Hán Việtvõ trang khởi lai đíchCấu tạo武 + 裝 + 起 + 來 + 的 · võ + trang + khởi + lai + đích nghĩa thành phần: võ + trang + khởi + lai + đích Nghĩa EngCihui under arms