武裝工作隊 wǔ zhuāng gōng zuò duì · võ trang công tác đội Hán Việt: võ trang công tác đội · Pinyin: wǔ zhuāng gōng zuò duì Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 裝 (trang) + 工 (công) + 作 (tác) + 隊 (đội)Pinyinwǔ zhuāng gōng zuò duìHán Việtvõ trang công tác độiCấu tạo武 + 裝 + 工 + 作 + 隊 · võ + trang + công + tác + đội nghĩa thành phần: võ + trang + công + tác + đội