武赫萊達爾 wǔ hè lái dá ěr · võ hách lai đạt nhĩ Hán Việt: võ hách lai đạt nhĩ · Pinyin: wǔ hè lái dá ěr Tổng quan Cấu tạo: 武 (võ) + 赫 (hách) + 萊 (lai) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ)Pinyinwǔ hè lái dá ěrHán Việtvõ hách lai đạt nhĩCấu tạo武 + 赫 + 萊 + 達 + 爾 · võ + hách + lai + đạt + nhĩ nghĩa thành phần: võ + hách + lai + đạt + nhĩ