武赫萊達爾

wǔ hè lái dá ěr võ hách lai đạt nhĩ

Hán Việt: võ hách lai đạt nhĩ · Pinyin: wǔ hè lái dá ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (võ) + (hách) + (lai) + (đạt) + (nhĩ)