歧視
kì thị
Hán Việt: kì thị · Pinyin: qí shì
Tổng quan
phân biệt đối xử | sự phân biệt kỳ thị; phân biệt đối xử; phân biệt。不平等地看待。
Nghĩa
Việt
- Cihui phân biệt đối xử | sự phân biệt kỳ thị; phân biệt đối xử; phân biệt。不平等地看待。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輕視,以不公平的態度相待。如:「種族歧視」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不平等地看待歧视妇女|受到歧视。
Eng
- CC-CEDICT to discriminate against|discrimination
- Cihui to discriminate against; discrimination