歧视性待遇

kì thị tính đãi ngộ

Hán Việt: kì thị tính đãi ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: 歧 (kì) + 視 (thị) + 性 (tính) + 待 (đãi) + 遇 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối xử kỳ thị
  • Biên soạn discriminatory treatment

Eng

  • Cihui 歧視性待遇 íshìxìng dàiyù n. discriminatory treatment

Từ liên quan

Gần nghĩa

歧视老年人 · 待遇优厚 · 待遇菲薄 · 待遇过低