歧视老年人

kì thị lão niên nhân

Hán Việt: kì thị lão niên nhân

Tổng quan

sự đối xử với người nào không công bằng do tuổi tác của họ

Cấu tạo: 歧 (kì) + 視 (thị) + 老 (lão) + 年 (niên) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỳ thị tuổi già

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi agism

Từ liên quan

Gần nghĩa

歧视性待遇