歪七豎八
oai thất thụ bát
Hán Việt: oai thất thụ bát · Pinyin: wāi qī shù bā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歪歪扭扭的。形容不正的样子。
Eng
- Cihui 歪七豎八 āiqīshùbā f.e. jumbled
Hán Việt: oai thất thụ bát · Pinyin: wāi qī shù bā