歪七豎八 wāi qī shù bā · oai thất thụ bát Hán Việt: oai thất thụ bát · Pinyin: wāi qī shù bā Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 七 (thất) + 豎 (thụ) + 八 (bát)Pinyinwāi qī shù bāHán Việtoai thất thụ bátCấu tạo歪 + 七 + 豎 + 八 · oai + thất + thụ + bát nghĩa thành phần: oai + thất + thụ + bát Nghĩa EngCihui 歪七豎八 āiqīshùbā f.e. jumbled