歪三倒四 oai tam đảo tứ Hán Việt: oai tam đảo tứ Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 三 (tam) + 倒 (đảo) + 四 (tứ)Hán Việtoai tam đảo tứCấu tạo歪 + 三 + 倒 + 四 · oai + tam + đảo + tứ nghĩa thành phần: oai + tam + đảo + tứ Nghĩa EngCihui 歪三倒四 āisāndàosì f.e. <coll.> helter-skelter