歪下巴的 oai hạ ba đích Hán Việt: oai hạ ba đích Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 下 (hạ) + 巴 (ba) + 的 (đích)Hán Việtoai hạ ba đíchCấu tạo歪 + 下 + 巴 + 的 · oai + hạ + ba + đích nghĩa thành phần: oai + hạ + ba + đích Nghĩa EngCihui wapper-jawed