歪不橫楞 wāi bù héng léng · oai bất hoành lăng Hán Việt: oai bất hoành lăng · Pinyin: wāi bù héng léng Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 不 (bất) + 橫 (hoành) + 楞 (lăng)Pinyinwāi bù héng léngHán Việtoai bất hoành lăngCấu tạo歪 + 不 + 橫 + 楞 · oai + bất + hoành + lăng nghĩa thành phần: oai + bất + hoành + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歪斜不正的样子。