歪嘴和尚

wāi zuǐ hé shàng oai chủy hòa thượng

Hán Việt: oai chủy hòa thượng · Pinyin: wāi zuǐ hé shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (chủy) + (hòa) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻那些为自私的目的而乱搬教条的人。

Eng

  • Cihui 歪嘴和尚 āizuǐ héshang n. sb. who misimplements policies/regulations