歪帶帽子 oai đái mạo tử Hán Việt: oai đái mạo tử Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 帶 (đái) + 帽 (mạo) + 子 (tử)Hán Việtoai đái mạo tửCấu tạo歪 + 帶 + 帽 + 子 · oai + đái + mạo + tử nghĩa thành phần: oai + đái + mạo + tử Nghĩa EngCihui 歪帶帽子 āidài màozi v.o. have one's hat on askew