歪帶帽子

oai đái mạo tử

Hán Việt: oai đái mạo tử

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (đái) + (mạo) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歪帶帽子 āidài màozi v.o. have one's hat on askew