歪心眼兒

oai tâm nhãn nhi

Hán Việt: oai tâm nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歪心眼兒 āixīnyǎnr n. <coll.> bias; prejudice M:¹kē