歪打正着

wāi dǎ zhèng zháo oai đả chánh trứ

Hán Việt: oai đả chánh trứ · Pinyin: wāi dǎ zhèng zháo

Tổng quan

thành công do ăn may

Cấu tạo: (oai) + (đả) + (chánh) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành công do ăn may

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻方法本来不恰当,却侥幸得到满意的结果。也比喻原意本不在此,却凑巧和别人的想法符合。

Eng

  • CC-CEDICT to succeed by a lucky stroke
  • Cihui 歪打正著 āidǎzhèngzháo v.p. score a lucky hit | Zhè jiàn shì(r) yǒu diǎnr ∼. This lucky occurrence is somewhat unintended.