歪曲作用

oai khúc tác dụng

Hán Việt: oai khúc tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (oai) + (khúc) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歪曲作用 āiqū zuòyòng n. <psy.> distortion