歪毛淘氣 oai mao đào khí Hán Việt: oai mao đào khí Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 毛 (mao) + 淘 (đào) + 氣 (khí)Hán Việtoai mao đào khíCấu tạo歪 + 毛 + 淘 + 氣 · oai + mao + đào + khí nghĩa thành phần: oai + mao + đào + khí Nghĩa EngCihui 歪毛淘氣 āimáotáoqì f.e. <coll.> 1. rambunctious 2. hoodlum