歪瓜裂棗
oai qua liệt tảo
Hán Việt: oai qua liệt tảo · Pinyin: wāi guā liè zǎo
Tổng quan
xấu xí | ghê tởm
Nghĩa
Việt
- Cihui xấu xí | ghê tởm
Eng
- CC-CEDICT ugly|repulsive
- Cihui ugly; repulsive
Hán Việt: oai qua liệt tảo · Pinyin: wāi guā liè zǎo
xấu xí | ghê tởm