歪脖橫狼 oai bột hoành lang Hán Việt: oai bột hoành lang Tổng quan Cấu tạo: 歪 (oai) + 脖 (bột) + 橫 (hoành) + 狼 (lang)Hán Việtoai bột hoành langCấu tạo歪 + 脖 + 橫 + 狼 · oai + bột + hoành + lang nghĩa thành phần: oai + bột + hoành + lang Nghĩa EngCihui 歪脖橫狼 āibóhéngláng f.e. <topo.> twisted