歪談亂道
oai đàm loạn đạo
Hán Việt: oai đàm loạn đạo · Pinyin: wāi tán luàn dào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瞎扯、胡言亂語。《孤本元明雜劇.登瀛洲.第二折》:「他也學些者也之乎,歪談亂道,失卻卑尊。」《孤本元明雜劇.打覬鏄.頭折》:「他不敢歪談亂道人前強,則落的伏低做小忙謙讓。」
Eng
- Cihui 歪談亂道 āitánluàndào f.e. talk nonsense