歪道道儿 wāi dào dào ér·oai đạo đạo nhi Hán Việt: oai đạo đạo nhi · Pinyin: wāi dào dào ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 歪道➋。 Cấu tạo: 歪 (oai) + 道 (đạo) + 道 (đạo) + 兒 (nhi)Pinyinwāi dào dào érHán Việtoai đạo đạo nhiCấu tạo歪 + 道 + 道 + 兒 · oai + đạo + đạo + nhi nghĩa thành phần: oai + đạo + đạo + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歪道➋。 Từ liên quan Gần nghĩa歪道儿 · 歪道理 · 歪道道